Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cogently
C2
trạng từ
(adverb)
UK
/ˈ
k
əʊ
.
dʒ
n
̩
t
.
l
i
/
Nghĩa chính
1
Xem cogent
trạng từ
In a cogent manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cogently
Dạng gốc
(base form)
more cogently
So sánh hơn
(comparative)
most cogently
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
cogent
+
-ly
AI
1
Xem cogent
1
Xem cogent
1
Xem cogent