Nghĩa chính
- Có hiệu lựccụm giới từWith a substantial number of men capable of exerting force or of making a show of force.
- Với sự hiển thị đáng kể các nguồn tài nguyêncụm giới từWith a substantial display of resources.
- Có hiệu lực; áp dụngcụm giới từIn effect; applicable.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reduction in forcedanh từ | danh từ | Sự sa thải |
| reconnaissance in forcedanh từ | danh từ | Một cuộc tấn công của một đội quân (thường là nhỏ) nhằm đánh giá sức mạnh phòng thủ của kẻ thù (và kiếm được lợi ích cục bộ nếu có thể) |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha