vigente
A2tính từ (adjective)
/biˈxente/
Nghĩa chính
- Có hiệu lựctính từin force, in effect
- Hiện hành, đang sử dụngtính từcurrent, in use
- Trong thời hạn sử dụng, chưa hết hạntính từwithin shelf life, unexpired
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vigenteDạng gốc (base form)
- vigentesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pasaporte vigente | Hộ chiếu còn hạn | |
| legislación vigente | Pháp luật hiện hành |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung