Dịch

vigencia

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/biˈxenθja/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hiệu lực, khả năng áp dụngdanh từvalidity, applicability
  2. Thời hạn, thời hạn (đối với hợp đồng)danh từterm, life (for a contract)
  3. Hoạt động (đối với một luật, quy định)danh từoperation (for a law, regulation)
  4. Hạn sử dụngdanh từshelf life

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vigenciaDạng gốc (base form)
  2. vigenciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

entrar en vigenciađộng từCó hiệu lực

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự lưu thông
  1. circulation

AI