vigencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/biˈxenθja/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hiệu lực, khả năng áp dụngdanh từvalidity, applicability
- Thời hạn, thời hạn (đối với hợp đồng)danh từterm, life (for a contract)
- Hoạt động (đối với một luật, quy định)danh từoperation (for a law, regulation)
- Hạn sử dụngdanh từshelf life
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vigenciaDạng gốc (base form)
- vigenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrar en vigenciađộng từ | động từ | Có hiệu lực |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự lưu thông
- circulation
Xuất hiện ở từ khác
- effectTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa