今
Hay gặp
Hán-Việt: kim
jīn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- bây giờ, lúc nàytrạng từAt the present moment, especially in literary or fixed expressions.
- nàytính từDenotes the present day, year, or a similar time period.
- hiện tại, nay, đương thờitính từCurrent or belonging to the present day or era.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
今
jīnkim
Bộ: 人 · nhân (người)4 nét
now, today, modern eraCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Thời hiện tại
- Thời hiện tại, hiện naythe present time
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Hôm nay ban có rãnh không?
- 。Hôm nay gió mạnh.
- 。Tối nay trời sẽ mưa.