Dịch

reconnaissance in force

danh từ (noun)
US/ɹiˈkɑnəsəns ɪn ˈfoɹs/

Nghĩa chính

  1. Một cuộc tấn công của một đội quân (thường là nhỏ) nhằm đánh giá sức mạnh phòng thủ của kẻ thù (và kiếm được lợi ích cục bộ nếu có thể)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)an attack by a (usually small) body of troops in order to gauge the strength of enemy defences (and make local gains if possible)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reconnaissance in forceDạng gốc (base form)
  2. reconnaissances in forceSố nhiều (plural)

AI