Nghĩa chính
- Thác nướcdanh từA waterfall.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fossDạng gốc (base form)
- fossesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Foss Crossdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương thuộc giáo xứ Chedworth và giáo xứ Coln St Dennis, quận Cotswold, Gloucestershire, Anh (OS lưới ref SP0609) |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Na Uyfoss
- từ tiếng Bắc Âu cổfors“waterfall”
Cùng gốc (doublet)force
Họ từ (word family)
cùng gốc fossNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha