Dịch

fosse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hàodanh từA ditch or moat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fosseDạng gốc (base form)
  2. fossesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lydford-on-Fossedanh từ riêngGiáo xứ dân sự và ngôi làng nhỏ trên Đường Fosse ở Somerset, Anh, trước đây thuộc quận Mendip (OS lưới ref ST5630)
Stretton-on-Fossedanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Stratford-on-Avon, Warwickshire, Anh (OS lưới ref SP2238)
Street on the Fossedanh từ riêngNgôi làng trên đường Fosse ở giáo xứ Pylle, Somerset, Anh, trước đây thuộc quận Mendip (OS lưới ref ST6139)
Stratton-on-the-Fossedanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở Somerset, Anh, trước đây thuộc quận Mendip (OS lưới ref ST6550)
Fosse WayChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifosse
  2. từ tiếng Pháp cổfosse
  3. từ tiếng Latinhfossa“ditch, trench”

Ví dụ

  • [] […] , , , , , .

AI