Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
by force
UK
/
b
aɪ
ˈ
f
ɔː
s
/
US
/
b
aɪ
ˈ
f
oɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Bằng vũ lực
Cụm động từ
(phrasal verb)
by force
of
Do nhờ, bằng cách
Cụm từ khác
(phrase)
rule by force
Cai trị bằng vũ lực
Xuất hiện ở từ khác
force
kết hợp
bằng vũ lực
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
马上
mǎ shàng
Trên lưng ngựa, bằng vũ lực
Tiếng Tây Ban Nha
a palos
Bằng vũ lực, bạo lực
a remolque
Bằng vũ lực
AI
1
Bằng vũ lực
1
Bằng vũ lực
1
Bằng vũ lực