presión
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/pɾeˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- áp lực, áp suấtdanh từB1Pressure, the force exerted on a surface or a feeling of stress.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- presiónDạng gốc (base form)
- presionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a presión | Bị áp lực | |
| presión fiscal | Doanh thu thuế | |
| presión social | Áp lực ngang hàng | |
| presión absoluta | Áp suất tuyệt đối | |
| presión negativa | Áp lực tiêu cực | |
| presión relativa | Đồng nghĩa với presión manométrica | |
| olla de presión | Nồi áp suất | |
| lavadora a presión | Máy rửa áp lực |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Áp lực
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Áp lực lên hệ thống bệnh viện tiếp tục gia tăng.
- .Cần phải tăng áp suất của nồi hơi.
- .Cần phải theo dõi áp suất lốp xe.