Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presión fiscal
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Doanh thu thuế
danh từ
tax revenue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
presión fiscal
Dạng gốc
(base form)
presi
ones fiscales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tax revenue
Thu ngân sách từ thuế
AI
1
Doanh thu thuế
1
Doanh thu thuế
1
Doanh thu thuế