Dịch

obligatorio

A2tính từ (adjective)
/obliɡaˈtoɾjo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bắt buộctính từmandatory

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obligatorioDạng gốc (base form)
  2. obligatoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. obligatoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. obligatoriaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ser obligatorioBắt buộc
servicio militar obligatorioNghĩa vụ quân sự bắt buộc
hacer algo obligatorioLàm cho cái gì bắt buộc
obligatorio para alguienBắt buộc đối với ai
legalmente obligatorioBắt buộc hợp pháp

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Bắt buộc
  1. obligatory

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bắt buộc phải mặc âu phục tại nơi làm việc.
  • .Bắt buộc phải tắm trước khi vào.
  • . .Già đi là bắt buộc. Trưởng thành là lựa chọn.

AI