Nghĩa chính
- Bắt buộctính từRequired; obligatory; mandatory.
- Cưỡng chế, có tính ép buộctính từHaving the power of compulsion; constraining.
- Phần thi bắt buộc, điều bắt buộcdanh từSomething that is compulsory or required.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compulsoryDạng gốc (base form)
- compulsoriesSố nhiều (plural)
- more compulsorySo sánh hơn (comparative)
- most compulsorySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is compulsory (for sb/sth) to do sthbắt buộc (ai/cái gì) phải làm gìIt is compulsory for all motorcyclists to wear helmets.Tất cả những người đi mô tô bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compulsory educationdanh từ | danh từ | Giáo dục phổ cập |
| compulsory military service | Nghĩa vụ quân sự bắt buộc | |
| compulsory redundancy | Sa thải bắt buộc | |
| compulsory subject | Môn học bắt buộc | |
| make something compulsory | Bắt buộc điều gì | |
| compulsory purchasedanh từ | danh từ | Quyền của một quốc gia trong việc trưng thu đất tư nhân trong phạm vi quyền hạn của mình để sử dụng cho mục đích công cộng |
| compulsory acquisitiondanh từ | danh từ | Quyền của một quốc gia trong việc trưng thu đất tư nhân trong phạm vi quyền hạn của mình để sử dụng cho mục đích công cộng |
| compulsory purchase orderdanh từ | danh từ | Đơn đặt hàng được thực hiện, thường là để mua đất cần thiết cho một dự án xây dựng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc compulsoryNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộncompulsorius
- từ tiếng Latinhcompulsus
Ví dụ
- , , .Chúng hoàn toàn là các cơ sở tư nhân do từng giáo viên thành lập, và việc đi học ở đó cũng không bắt buộc hơn việc đến các phòng phát thuốc của chúng tôi.
- .Những biện pháp cưỡng chế như vậy bị giới hạn.
- , .Delobel và Schoenfelder không thắng phần thi khiêu vũ tự do, nhưng họ đã tạo được khoảng cách lớn ở các phần thi bắt buộc và khiêu vũ sáng tạo.