requerido
B2tính từ (adjective)
/rekeˈɾido/
Nghĩa chính
- Cần thiếttính từrequired, needed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- requeridoDạng gốc (base form)
- requeridasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- requeridosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- requeridaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| expresamente requerido | Được yêu cầu rõ ràng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh