Dịch

evitable

tính từ (adjective)
UK/ˈɛvɪtəb(ə)l/US/ˈɛvɪtəb(ə)l/nguồn

Nghĩa chính

  1. Có thể tránh được; có thể đảo ngượctính từPossible to avoid; avertible.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạievitable
  2. từ tiếng Latinhēvītābilis“avoidable”
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*dwidʰeh₁-“separate, set apart”

AI