Nghĩa chính
- Không thể tránh khỏitính từImpossible to avoid or escape; inescapable, irresistible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ineluctableDạng gốc (base form)
- more ineluctableSo sánh hơn (comparative)
- most ineluctableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc ineluctableNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không thể tránh khỏi
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
in-#Etymology_3e-#Etymology_1
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiinéluctable
- từ tiếng Latinhinēlūctābilis
Ví dụ
- .