Dịch

eluctable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể tránh được, có thể thoát đượctính từAvoidable, escapable.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhēluctābilis

AI