Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eluctable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể tránh được, có thể thoát được
tính từ
Avoidable, escapable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
ineluctable
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
ēluctābilis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eluctable
eluctable
ness
Đồng nghĩa với eluctability
danh từ
eluctab
ility
Trạng thái hoặc điều kiện có thể thoát ra được
danh từ
AI
1
Có thể tránh được
1
Có thể tránh được
1
Có thể tránh được