imperioso
C2tính từ (adjective)
/impeˈɾjoso/
Nghĩa chính
- Khẩn cấp, cấp báchtính từurgent, imperious
- Không thể tránh khỏitính từineluctable, inescapable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imperiosoDạng gốc (base form)
- imperiosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- imperiososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- imperiosaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khẩn cấp