Nghĩa chính
- Trước đó, trước đâytính từprevious, former
- Đã qua, xưa cũtính từbygone
- Tất yếu, không thể tránh khỏitính từinevitable; settled
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foregoneDạng gốc (base form)
- more foregoneSo sánh hơn (comparative)
- most foregoneSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| foregone conclusiondanh từ | danh từ | Kết luận có thể dự đoán được hoặc không thể tránh khỏi, hoặc một kết luận được đưa ra mà không có đủ sự cân nhắc và bằng chứng |
Ví dụ
- , , , , , , .Vì với giấc mơ đã qua, đã qua, / Hành động bị từ bỏ mãi mãi, / Con sâu hối tiếc sẽ gặm nhấm, / Và thời gian sẽ chẳng bao giờ xoay chuyển.
- .Tôi biết mọi người vẫn đang xem xét chi tiết nhưng không hẳn là một kết luận tất yếu rằng nó sẽ được Thượng viện xác nhận.
- .