Dịch

foregone

C1tính từ (adjective)
US/ˈfɔɹɡɔn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trước đó, trước đâytính từprevious, former
  2. Đã qua, xưa cũtính từbygone
  3. Tất yếu, không thể tránh khỏitính từinevitable; settled

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foregoneDạng gốc (base form)
  2. more foregoneSo sánh hơn (comparative)
  3. most foregoneSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

foregone conclusiondanh từKết luận có thể dự đoán được hoặc không thể tránh khỏi, hoặc một kết luận được đưa ra mà không có đủ sự cân nhắc và bằng chứng

Ví dụ

  • , , , , , , .Vì với giấc mơ đã qua, đã qua, / Hành động bị từ bỏ mãi mãi, / Con sâu hối tiếc sẽ gặm nhấm, / Và thời gian sẽ chẳng bao giờ xoay chuyển.
  • .Tôi biết mọi người vẫn đang xem xét chi tiết nhưng không hẳn là một kết luận tất yếu rằng nó sẽ được Thượng viện xác nhận.
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI