Nghĩa chính
- Kết luận có thể dự đoán được hoặc không thể tránh khỏi, hoặc một kết luận được đưa ra mà không có đủ sự cân nhắc và bằng chứngdanh từA predictable or inevitable conclusion, or one made without enough consideration and evidence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foregone conclusionDạng gốc (base form)
- foregone conclusionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)