Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unescapable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể tránh được, không thể thoát được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Impossible to avoid or escape.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Không thể tránh được
unavoidable
Khác
certain
natural
necessary
fatal
inevitable
predictable
Xem thêm 9
Trái nghĩa
avoidable
escapable
evitable
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
escapable
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unescapable
unescapable
ness
Tính không thể tránh khỏi
danh từ
unescapabl
y
Một cách không thể tránh khỏi
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
unescapability
inescapably
inescapability
escapably
escapability
AI
1
Không thể tránh được
1
Không thể tránh được
1
Không thể tránh được