Dịch

unescapable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể tránh được, không thể thoát đượctính từkhông so sánh (not comparable)Impossible to avoid or escape.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI