Dịch

escapability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mức độ mà một cái gì đó có thể thoát khỏidanh từkhông đếm được (uncountable)The degree to which something is escapable.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , – , ocean’s , .

AI