Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc đặc điểm của nhu cầu; sự túng thiếudanh từThe state or characteristic of being in need; neediness.
- Tình huống hoặc sự kiện cần thiết hoặc không thể tránh khỏi, đặc biệt vì đó là yêu cầu của một vai trò xã hội hoặc trạng thái tự nhiên của sự việcdanh từA circumstance or event which is necessary or unavoidable, especially because it is a requirement of a social role or natural state of affairs.
- Sự cần thiếtdanh từNecessity.
- Mối quan hệ hoặc kết nối giữa con người hoặc sự vậtdanh từA relation or connection between people or things.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- necessitudeDạng gốc (base form)
- necessitudesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc necessitudeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhnecessitūdō
Ví dụ
- , , .
- , " ," Burke's "" " " .
- , .