Nghĩa chính
- Làm cho cần thiết, đòi hỏi, bắt buộcđộng từngoại động từ (transitive)To make necessary; to behove; to require (something) to be brought about.
- Buộc phải, bắt buộcđộng từTo force into a certain course of action; compel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- necessitateNguyên thể (infinitive)
- necessitatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- necessitatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- necessitatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- necessitate sthđòi hỏi cái gì, khiến cái gì trở nên cần thiếtRecent financial scandals have necessitated changes in parliamentary procedures.Những vụ bê bối tài chính gần đây đã khiến các thủ tục tại quốc hội cần phải thay đổi.
- necessitate doing sthđòi hỏi phải làm gì, khiến việc làm gì trở nên cần thiếtIncreased traffic necessitated widening the road.Giao thông gia tăng khiến việc mở rộng con đường trở nên cần thiết.
- necessitate sb/sth doing sthkhiến ai/cái gì phải làm gìHis new job necessitated him/his getting up at six.Công việc mới khiến anh ấy phải thức dậy lúc sáu giờ.
Nguồn gốc (etymology)
necessitō-ate
- từ tiếng Latinh trung đạinecessitātus
- từ tiếng Latinhnecessitās“necessity, need”
Xuất hiện ở từ khác
- requiređồng nghĩanecessitate mang tính trang trọng hơn
Họ từ (word family)
cùng gốc necessitateVí dụ
- 4 ..Việc chuyến bay khởi hành sớm buộc cô phải thức dậy lúc 4 giờ sáng.
- 26 . water-vessels, .Ngày 26 tháng 8 vẫn lạnh hơn ngày hôm trước. Băng đóng trên tất cả các dụng cụ chứa nước của chúng tôi, và người ta buộc phải vận động mạnh hơn để giữ ấm.
- .Tôi không chắc điều này sẽ dẫn đến điều đó.