Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preventableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng có thể phòng ngừa được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being preventable.
Nguồn gốc
(etymology)
preventable
+
-ness
AI
1
Chất lượng có thể phòng ngừa được
1
Chất lượng có thể phòng ngừa được
1
Chất lượng có thể phòng ngừa được