preventer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, hoặc cái đó, ngăn cảndanh từOne who, or that which, prevents.
- Sự sắp xếp, được làm bằng dây thừng và các khối, nhằm ngăn chặn sự bùng nổ của một chiếc thuyền buồm gây ra tiếng ồn àodanh từAn arrangement, made with ropes and blocks, that prevents the boom of a sailing boat from performing a jibe.
- Các dòng trong số các dòng khác nhau được thiết lập để củng cố hoặc giảm bớt việc chạy hoặc đứng thông thườngdanh từAny of various lines set up to reinforce or relieve ordinary running or standing rigging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preventerDạng gốc (base form)
- preventersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blowout preventerdanh từ | danh từ | Thiết bị đặt ở bề mặt tiếp xúc của giếng dầu và ngăn ngừa hiện tượng phun trào bằng cách đóng lỗ, cho phép vật liệu chảy từ bể chứa dầu ra ngoài qua trục |