Nghĩa chính
- Đốt cháyđộng từngoại động từ (transitive)to set fire to (something), to light (something)
- Châm ngòi, khơi mào, kích độngđộng từngoại động từ (transitive)to spark off (something), to trigger
- Bốc cháy, bắt lửađộng từnội động từ (intransitive)to commence burning.
- Nung, nung nóngđộng từngoại động từ (transitive)To subject to the action of intense heat; to heat strongly; often said of incombustible or infusible substances.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ignite sthđốt cháy cái gìFlames melted a lead pipe and ignited leaking gas.Ngọn lửa đã làm nóng chảy đường ống chì và đốt cháy khí gas bị rò rỉ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ignite a controversy | Gây ra tranh cãi | |
| ignite a debate | Châm ngòi cuộc tranh luận | |
| ignite interest | Khơi gợi sự quan tâm | |
| ignite passion | Thắp lên niềm đam mê | |
| self-igniteđộng từ | động từ | Tự bốc cháy |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhignītus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc igniteVí dụ
- khơi gợi sự hứng thú của ai đó
- nung sắt hoặc bạch kim
- .Anh ấy đã cố châm lửa đốt nó.