catch fire
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Bốc cháy, bắt lửađộng từTo become engulfed in flames, to combust.
- Trở nên phổ biến, lan rộngđộng từTo become very popular or widespread; to take off.
- Bùng cháy nhiệt huyết, phấn kíchđộng từTo be inspired by passion or zeal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- catch fireNguyên thể (infinitive)
- catches fireNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- caught fire (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- catching firePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- ; .Gỗ này khô lắm; nó sẽ bắt lửa nhanh thôi.
- .Những cái que khô này dễ bắt lửa.
- ' , . .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- firekết hợpbắt lửa, bốc cháy