Dịch

catch fire

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bốc cháy, bắt lửađộng từTo become engulfed in flames, to combust.
  2. Trở nên phổ biến, lan rộngđộng từTo become very popular or widespread; to take off.
  3. Bùng cháy nhiệt huyết, phấn kíchđộng từTo be inspired by passion or zeal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. catch fireNguyên thể (infinitive)
  2. catches fireNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. caught fire (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. catching firePhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • ; .Gỗ này khô lắm; nó sẽ bắt lửa nhanh thôi.
  • .Những cái que khô này dễ bắt lửa.
  • ' , . .

Ngôn ngữ khác

AI