Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đốt cháy; bắt lửađộng từTo burn; to catch fire.
- Bùng nổ với sự nhiệt tình hoặc náo nhiệtđộng từnội động từ (intransitive)To erupt with enthusiasm or boisterousness.
- Kết hợp chặt chẽ với mặt trời (để ảnh hưởng chiêm tinh của nó bị "cháy hết"), đôi khi được xác định là trong khoảng 8 độ 30'tính từIn close conjunction with the sun (so that its astrological influence is "burnt up"), sometimes specified to be within 8 degrees 30'.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- combustNguyên thể (infinitive)
- combustsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- combustedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- combustingPhân từ I (present participle)
- more combustSo sánh hơn (comparative)
- most combustSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- combust (sth)đốt cháy (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| combustion enginedanh từ | danh từ | Động cơ sử dụng sự đốt cháy nhiên liệu để tạo ra công (chuyển động) |
| combustion chamberdanh từ | danh từ | Buồng đốt |
| combustion triangledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fire triangle |
| spontaneously combust | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Bị cháy
- Burnt.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc combustNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicombust“burnt”
- từ tiếng Pháp trung đạicombust
- từ tiếng Latinhcombustus
Ví dụ
- , , , .
- .
- , , , evning .