Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
combustion triangle
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
m
ˈ
b
ʌ
s
tʃ
ə
n
ˈ
t
ɹ
aɪ
ˌ
æ
ŋ
ɡ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fire triangle
danh từ
Synonym of fire triangle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
combustion triangle
Dạng gốc
(base form)
combustion triangle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fire triangle
Nguồn gốc
(etymology)
combustion
+
triangle
AI
1
Đồng nghĩa với fire triangle
1
Đồng nghĩa với fire triangle
1
Đồng nghĩa với fire triangle