incitar
C1động từ (verb)
/insiˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Xúi giục, kích độngđộng từto incite, to provoke, to egg on
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể incitarDanh động từ incitandoPhân từ incitado
| Presente | |
|---|---|
| yo | incito |
| tú | incitas |
| él/ella/Ud. | incita |
| nosotros | incitamos |
| vosotros | incitáis |
| ellos/Uds. | incitan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xúi giục
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)