entanglement
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự vướng víu, sự vướng mắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of entangling.
- Sự dính líu, sự vướng vàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being deeply involved and intricated (with politics, a group, another person, etc.)
- Mối quan hệ tình ái, cuộc tìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition, or an instance, of being romantically or sexually involved with another person; an affair.
- Vật cản quân sự, hàng rào vật cảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An obstruction placed in front or on the flank of a fortification, to impede an enemy's approach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entanglementDạng gốc (base form)
- entanglementsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quantum entanglementdanh từ | danh từ | Vướng mắc lượng tử |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Rào chắn dưới nước
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An obstruction of cables and spars across a river or harbour entrance.
Ví dụ
- , , […]Tai tiếng nhất trong số này là việc ông kéo Liên Xô vào cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba, bất chấp lời khuyên của quân đội, những người quy trách nhiệm cho ông về việc họ không thể làm Hoa Kỳ hoảng sợ vì ông đã thất bại[...]
- ' Dolghurucki's , Vigor's .Bản tường thuật của The Letters về sự dính líu tuyệt vọng của Dolghurucki trong chính trị kế vị đế quốc đã cộng hưởng với độc giả của cô, và câu chuyện của Vigor trở thành một tiểu tiết trong lịch sử nước Nga thế kỷ mười tám.
- 20 , .Chưa đầy 20 con cá heo chuột vaquita còn lại trong tự nhiên, và việc mắc vào lưới đánh cá trôi nổi bất hợp pháp đang đẩy loài này đến bờ vực tuyệt chủng.
Họ từ (word family)
cùng gốc entanglement- entangleRối lên; xoắn hoặc đan xen theo cách sao cho không dễ dàng tách rờiđộng từ
- disentangleGiải phóng một cái gì đó khỏi sự vướng mắc; giải thoát hoặc cởi nútđộng từ
- unentanglementQuá trình trở nên không vướng mắcdanh từ
- hyperentanglementSự vướng víu liên quan đến nhiều hơn một bậc tự dodanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha