Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entrelazamiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/entɾelaθaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự vướng víu
danh từ
entanglement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
entrelazamiento
Dạng gốc
(base form)
entrelazamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
entanglement
Sự vướng víu, sự vướng mắc
AI
1
Sự vướng víu
1
Sự vướng víu
1
Sự vướng víu