Dịch

volute

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Đường cong xoắn ốc đặc trưng trên thủ đô Ionic, được sao chép rộng rãi theo các phong cách khác và trong kiến trúc tân cổ điểndanh từThe characteristic spiral curve on an Ionic capital, widely copied in other styles and in neoclassical architecture.
  2. Các hình xoắn ốc hoặc vòng xoắn trên vỏ của động vật chân bụngdanh từThe spirals or whorls on a gastropod's shell.
  3. Các loài chân bụng biển thuộc họ Volutidaedanh từAny marine gastropod of the family Volutidae.
  4. Của lò xo: có một đường cong xoắn ốc ở đuôitính từkhông so sánh (not comparable)Of a spring: having a spiral curve on its tail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voluteDạng gốc (base form)
  2. volutesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

music volutedanh từVoluta musica, một loài ốc biển cỡ trung bình
elephant's snout volutedanh từCymbium glans, một loài ốc biển

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 1
Vỏ của một máy bơm ly tâm
  1. Vỏ của một máy bơm ly tâm, có hình dạng hơi giống với các ống xoắn kiến trúcThe casing in a centrifugal pump, whose shape is somewhat similar to architectural volutes.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápvolute
  2. từ tiếng Ývoluta
  3. từ tiếng Latinhvolūta

Cùng gốc (doublet)vault

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • cuộn khói
  • lò xo xoắn ốc, lò xo ruột gà
  • , , ; , , ; , […]

AI