volute
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đường cong xoắn ốc đặc trưng trên thủ đô Ionic, được sao chép rộng rãi theo các phong cách khác và trong kiến trúc tân cổ điểndanh từThe characteristic spiral curve on an Ionic capital, widely copied in other styles and in neoclassical architecture.
- Các hình xoắn ốc hoặc vòng xoắn trên vỏ của động vật chân bụngdanh từThe spirals or whorls on a gastropod's shell.
- Các loài chân bụng biển thuộc họ Volutidaedanh từAny marine gastropod of the family Volutidae.
- Của lò xo: có một đường cong xoắn ốc ở đuôitính từkhông so sánh (not comparable)Of a spring: having a spiral curve on its tail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voluteDạng gốc (base form)
- volutesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| music volutedanh từ | danh từ | Voluta musica, một loài ốc biển cỡ trung bình |
| elephant's snout volutedanh từ | danh từ | Cymbium glans, một loài ốc biển |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 1
Vỏ của một máy bơm ly tâm
- Vỏ của một máy bơm ly tâm, có hình dạng hơi giống với các ống xoắn kiến trúcThe casing in a centrifugal pump, whose shape is somewhat similar to architectural volutes.
Họ từ (word family)
cùng gốc voluteNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápvolute
- từ tiếng Ývoluta
- từ tiếng Latinhvolūta
Cùng gốc (doublet)vault
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- cuộn khói
- lò xo xoắn ốc, lò xo ruột gà
- , , ; , , ; , […]