Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
romantically involved
Nghĩa chính
1
Có quan hệ tình cảm
Xuất hiện ở từ khác
involved
kết hợp
có quan hệ yêu đương
AI
1
Có quan hệ tình cảm
1
Có quan hệ tình cảm
1
Có quan hệ tình cảm