flustered
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bối rối, hoảng hốttính từConfused, befuddled, in a state of panic by having become overwrought with confusion.
- Ngượng ngùng, thẹn thùngtính từEmotionally overwhelmed or visibly embarrassed, especially in a sexual or romantic context.
- Hứng tình, ham muốntính từMildly turned on, mildly horny.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flusteredDạng gốc (base form)
- more flusteredSo sánh hơn (comparative)
- most flusteredSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc flusteredĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , Truss's — “”.Đằng sau hậu trường, phe của Truss cũng cảm thấy lạc quan — cho rằng trong khi cô ấy giữ được bình tĩnh thì Sunak lại bối rối.
- .Mary trông có vẻ bối rối.
- .Tom có vẻ bối rối.