Dịch

flustered

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bối rối, hoảng hốttính từConfused, befuddled, in a state of panic by having become overwrought with confusion.
  2. Ngượng ngùng, thẹn thùngtính từEmotionally overwhelmed or visibly embarrassed, especially in a sexual or romantic context.
  3. Hứng tình, ham muốntính từMildly turned on, mildly horny.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flusteredDạng gốc (base form)
  2. more flusteredSo sánh hơn (comparative)
  3. most flusteredSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , Truss's — “”.Đằng sau hậu trường, phe của Truss cũng cảm thấy lạc quan — cho rằng trong khi cô ấy giữ được bình tĩnh thì Sunak lại bối rối.
  • .Mary trông có vẻ bối rối.
  • .Tom có vẻ bối rối.

AI