Dịch

puzzling

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làm bối rối, làm khó xửtính từDifficult to understand or explain; enigmatic or confusing; perplexing.
  2. Thời gian suy ngẫmdanh từTime spent pondering something confusing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puzzlingDạng gốc (base form)
  2. puzzlingsSố nhiều (plural)
  3. more puzzlingSo sánh hơn (comparative)
  4. most puzzlingSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Điều đó thật khó hiểu đối với tôi.
  • .Điều này khá khó hiểu.
  • .Tất cả những điều này thật khó hiểu đối với tôi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI