puzzling
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Làm bối rối, làm khó xửtính từDifficult to understand or explain; enigmatic or confusing; perplexing.
- Thời gian suy ngẫmdanh từTime spent pondering something confusing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puzzlingDạng gốc (base form)
- puzzlingsSố nhiều (plural)
- more puzzlingSo sánh hơn (comparative)
- most puzzlingSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Điều đó thật khó hiểu đối với tôi.
- .Điều này khá khó hiểu.
- .Tất cả những điều này thật khó hiểu đối với tôi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa