Dịch

baffling

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khó hiểu, kỳ lạ, bối rốitính từPuzzling, perplexing, bewildering.
  2. Nản lòng, bực bộitính từFrustrating.
  3. Sự cản trở, sự ngăn chặndanh từAn act of foiling or thwarting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bafflingDạng gốc (base form)
  2. bafflingsSố nhiều (plural)
  3. more bafflingSo sánh hơn (comparative)
  4. most bafflingSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • baffling (to sb)gây khó hiểu (cho ai)

Cụm từ (phrase)

baffling winddanh từCơn gió thường xuyên chuyển động từ điểm này sang điểm khác

Ví dụ

  • […] , , , […][...] sự đối lập giữa ý chí kiên định và vẫn chiến thắng của con người với những sự cản trở chóng vánh và vô ích của gió bão, của thần linh hay quái vật [...]
  • " Skura." " .""Yanni nói rằng anh ta không biết tại sao lại bắn Skura." "Thật là khó hiểu."
  • ?Bạn có nhớ vụ án mạng khó hiểu đó không?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự cản trở

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI