Dịch

flipante

C2tính từ (adjective)
/fliˈpante/

Nghĩa chính

  1. Tuyệt vời, choáng ngợptính từamazing, mind-blowing
  2. Khó hiểutính từbaffling, puzzling
  3. Làm hài lòngtính từpleasing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flipanteDạng gốc (base form)
  2. flipantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tuyệt vời

AI