flipante
C2tính từ (adjective)
/fliˈpante/
Nghĩa chính
- Tuyệt vời, choáng ngợptính từamazing, mind-blowing
- Khó hiểutính từbaffling, puzzling
- Làm hài lòngtính từpleasing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flipanteDạng gốc (base form)
- flipantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tuyệt vời
Khác