confusingly
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Rắc rối, rối rắmtrạng từIn a confusing manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confusinglyDạng gốc (base form)
- more confusinglySo sánh hơn (comparative)
- most confusinglySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .Thật rắc rối, nó được định nghĩa khá khác trong từ điển.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)