Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unambiguity
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ʌ
n
.
æ
m
.
b
ə
ˈ
ɡ
j
uː
.
ə
.
t
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính rõ ràng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being unambiguous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unambiguity
Dạng gốc
(base form)
unambiguit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
ambiguity
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unambiguity
ambiguity
Sự mơ hồ
danh từ
unambigu
ous
Không mơ hồ, rõ ràng; không nhập nhằng nước đôi
tính từ
ambiguous
Mơ hồ
tính từ
unambigu
ously
Xem unambiguous
trạng từ
AI
1
Tính rõ ràng
1
Tính rõ ràng
1
Tính rõ ràng