Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
show clearly
UK
/ˈ
ʃ
əʊ
ˈ
k
l
ɪə
l
i
/
US
/ˈ
ʃ
oʊ
ˈ
k
l
ɪ
ɚ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Thể hiện rõ ràng
Ví dụ
The
results
show
clearly
that
most
people
agreed
.
Kết quả thể hiện rõ ràng rằng đa số mọi người đồng ý.
Xuất hiện ở từ khác
clearly
kết hợp
thể hiện rõ ràng
AI
1
Thể hiện rõ ràng
1
Thể hiện rõ ràng
1
Thể hiện rõ ràng