Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
see clearly
UK
/ˈ
s
iː
ˈ
k
l
ɪə
l
i
/
US
/ˈ
s
i
ˈ
k
l
ɪ
ɚ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Thấy rõ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
显而易见
xiǎn ér yì jiàn
Rõ ràng, hiển nhiên, thấy rõ
Tiếng Tây Ban Nha
ostensiblemente
Rõ ràng, thấy rõ
Xuất hiện ở từ khác
clearly
kết hợp
nhìn rõ
AI
1
Thấy rõ
1
Thấy rõ
1
Thấy rõ