Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
state clearly
UK
/ˈ
s
t
eɪ
t
ˈ
k
l
ɪə
l
i
/
US
/ˈ
s
t
eɪ
t
ˈ
k
l
ɪ
ɚ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Nêu rõ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
表明
biǎo míng
Nêu rõ, chỉ rõ, khẳng định
Tiếng Tây Ban Nha
señalar
Chỉ ra, nêu rõ
Xuất hiện ở từ khác
clearly
kết hợp
nói rõ ràng
AI
1
Nêu rõ
1
Nêu rõ
1
Nêu rõ