Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
directly before
Nghĩa chính
1
Ngay trước
Ví dụ
She
arrived
directly
before
the
show
started
.
Cô ấy đến ngay trước khi buổi diễn bắt đầu.
Xuất hiện ở từ khác
directly
kết hợp
ngay trước
AI
1
Ngay trước
1
Ngay trước
1
Ngay trước