Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
directly to
Nghĩa chính
1
Trực tiếp đến
Ví dụ
She
went
directly
to
school
.
Cô ấy đi trực tiếp đến trường.
Xuất hiện ở từ khác
directly
kết hợp
trực tiếp đến
AI
1
Trực tiếp đến
1
Trực tiếp đến
1
Trực tiếp đến