Nghĩa chính
- Bừa bãi, lung tungtrạng từIn a haphazard manner; in a random, chaotic, and incomplete manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- haphazardlyDạng gốc (base form)
- more haphazardlySo sánh hơn (comparative)
- most haphazardlySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc haphazardlyVí dụ
- “ , Frankenstein’s , ,” .Brann viết: “Tuyên bố này, giống như Quái vật của Frankenstein, đã được ghép lại với nhau một cách bừa bãi.
- .Anh ấy viết lách bừa bãi.
- , .Ma thuật không phải là đặc quyền riêng của người tôn sùng, mà được thực hiện một cách bừa bãi bởi bất kỳ ai muốn phù phép người khác.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa