Dịch

a salto de mata

trạng từ (adverb)
/a ˌsalto de ˈmata/

Nghĩa chính

  1. Một cách bừa bãitrạng từhaphazardly
  2. Nắm bắt cơ hộitrạng từseizing opportunities

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI