galleta
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈʝeta/nguồn
Nghĩa chính
- Bánh quydanh từcookie / biscuit
- Cú tát, cái tátdanh từslap
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| galleta de mardanh từ | danh từ | Bánh quy biển |
| galleta de aguadanh từ | danh từ | Bánh quy giòn (thức ăn) |
| galleta de la suertedanh từ | danh từ | Bánh quy may mắn |
| galleta de la fortunadanh từ | danh từ | Bánh quy may mắn |
| galleta maría | Bánh quy Marie | |
| galleta de Navidad | Chưa có nghĩa | |
| galletita de agua | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc galletaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Ai đã ăn hết bánh quy hôm trước?
- . .Cảm ơn bánh quy. Chúng rất ngon.
- .Mẹ cho phép các bé ăn bánh quy.