Dịch

galletero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bánh quytính từbiscuit
  2. Người làm bánh quydanh từcookie maker
  3. Một hộp bánh quydanh từa cookie tin
  4. Pháo nổ, kẻ gây rối (người có ngòi nổ ngắn)danh từfirecracker, troublemaker (person with a short fuse)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galleteroDạng gốc (base form)
  2. galleterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. galleterosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. galleteraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ thô lỗ
  1. roughneck

AI